classism
classism mô tả một hình thức định kiến hoặc phân biệt đối xử sâu sắc, trong đó những người thuộc tầng lớp xã hội cao hơn coi thường hoặc gạt bỏ những người ở tầng lớp thấp hơn. Khác với racism (phân biệt chủng tộc) hay sexism (phân biệt giới tính), classism tập trung vào sự phân chia dựa trên địa vị kinh tế, trình độ học vấn hoặc nguồn gốc gia đình. Thuật ngữ này không chỉ nói về sự bất bình đẳng về tài chính mà còn về sự áp đặt các giá trị văn hóa của tầng lớp thượng lưu lên những nhóm người khác, coi đó là chuẩn mực duy nhất của sự "văn minh" hay "thành đạt".
Sự khác biệt với các khái niệm tương tự
Người học cần phân biệt rõ classism với social inequality (bất bình đẳng xã hội). Trong khi social inequality là một thuật ngữ rộng mô tả tình trạng phân phối nguồn lực không đồng đều trong xã hội, thì classism nhấn mạnh vào thái độ, định kiến và hành vi phân biệt đối xử có chủ đích. Ví dụ, việc một khu vực nghèo thiếu trường học tốt là social inequality, nhưng việc một nhà tuyển dụng từ chối ứng viên chỉ vì họ đến từ một khu phố nghèo hoặc không có phong thái của tầng lớp trung lưu là classism.
❌ Sử dụng classism để chỉ sự chênh lệch giàu nghèo đơn thuần.
✅ Sử dụng classism khi nói về sự kỳ thị hoặc coi thường dựa trên giai cấp.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, classism thường được dịch là "phân biệt giai cấp". Tuy nhiên, cần cẩn trọng để không nhầm lẫn với các thuật ngữ chính trị hẹp hơn liên quan đến đấu tranh giai cấp trong lịch sử. Trong tiếng Anh hiện đại, classism thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về xã hội học, quyền con người và công bằng xã hội.
Một điểm dễ gây nhầm lẫn là việc sử dụng từ class trong các ngữ cảnh khác như classroom (lớp học) hoặc social class (tầng lớp xã hội). Khi classism xuất hiện với hậu tố -ism, nó chuyển từ một danh từ chỉ nhóm người sang một hệ tư tưởng hoặc hành vi phân biệt đối xử. Hãy lưu ý rằng classism luôn mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích sự bất công và định kiến.
Ý nghĩa
Định kiến hoặc sự phân biệt đối xử dựa trên tầng lớp xã hội
The sociology professor discussed how classism manifests in the education system.
Giáo sư xã hội học đã thảo luận về cách sự phân biệt giai cấp biểu hiện trong hệ thống giáo dục.