sociology
Thuật ngữ này mô tả một góc nhìn học thuật nhằm chuyển trọng tâm từ cá nhân sang tập thể. Thay vì quy kết các hành động là do lựa chọn cá nhân hay bản năng sinh học, ngành này nghiên cứu cách các cấu trúc hệ thống, chẳng hạn như giai cấp, sắc tộc và tôn giáo, định hình hành vi cũng như bản sắc của con người.
Trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật, từ này mang sắc thái trung lập và mang tính phân tích. Nó thường được đặt trong sự đối chiếu với tâm lý học, vì xã hội học hướng cái nhìn ra bên ngoài đối với môi trường và các mạng lưới xã hội, thay vì nhìn vào bên trong các quá trình tâm lý của một cá nhân đơn lẻ.
Uncountable when referring to the academic discipline or field of study. Countable when referring to a specific course or a particular branch of the study.
Ý nghĩa
Ngành nghiên cứu khoa học về xã hội, các thiết chế xã hội và các mối quan hệ xã hội
The university offers a comprehensive degree in sociology.
Trường đại học cung cấp một chương trình cấp bằng toàn diện về xã hội học.