taxation
Thuật ngữ này mô tả quy trình hệ thống về việc thu ngân sách của chính phủ thay vì số tiền cụ thể mà một cá nhân phải trả. Từ này mang sắc thái trang trọng, mang tính hành chính và thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị, kinh tế hoặc pháp lý để bàn về chính sách và luật pháp. Trong khi từ tax dùng để chỉ một khoản phí riêng lẻ, thì taxation lại đề cập đến cơ chế rộng hơn của việc áp đặt các khoản phí đó lên toàn bộ dân cư.
Về mặt ngữ pháp, taxation là một danh từ không đếm được. Nó đại diện cho một khái niệm trừu tượng hoặc một hệ thống thực hành, điều này có nghĩa là bạn không thể chuyển nó sang dạng số nhiều là taxations để mô tả nhiều loại thuế khác nhau. Để đề cập đến các trường hợp hoặc danh mục cụ thể, bạn nên sử dụng các danh từ đếm được như tax hoặc tax system.
Refers to the general system or practice of levying taxes, such as in the phrase "taxation is necessary for infrastructure."
Ý nghĩa
Hành động áp đặt hoặc thu thuế bởi một chính phủ
The government increased taxation to fund the new highway project.
Chính phủ đã tăng cường việc đánh thuế để gây quỹ cho dự án đường cao tốc mới.