snobbery
thái độ hợm hĩnh
Danh từ
snobbery mô tả một trạng thái tâm lý hoặc hành vi coi thường người khác dựa trên sự tự cao về địa vị, học vấn, sự giàu có hoặc gu thưởng thức. Điểm mấu chốt của snobbery không chỉ là sự kiêu ngạo đơn thuần, mà là sự phân cấp xã hội; người có thái độ hợm hĩnh thường cố gắng tạo ra một khoảng cách giữa bản thân họ và những người mà họ cho là "kém cỏi" hơn về mặt văn hóa hoặc xã hội.
Ý nghĩa
Danh từthái độ hợm hĩnh
Hành vi hoặc thái độ của một người tin rằng mình thượng đẳng hơn những người khác do địa vị xã hội, sự giàu có, trí tuệ hoặc gu thẩm mỹ
His blatant snobbery made him unpopular with his colleagues.
Thái độ hợm hĩnh lộ liễu của anh ta khiến anh ta không được lòng các đồng nghiệp.
Từ liên quan
pretentiousnesselitismhaughtinessarrogancesuperciliousnesspomposityhumilitymodestyegalitarianismunpretentiousnesssnobelitistclassstatusprestigehierarchyprivilegearistocracynobilitysocialitepedantrycondescensiondisdaincontemptsuperiorityinferiorityexclusiondiscriminationpretensionaffectationvanityconceitpridehubrissuperciliouspompousexclusivecliquecastebourgeoisieupper-classmiddle-classworking-classetiquettedecorumrefinementsophisticationculturetastefashionluxurywealthmoneypedigreelineageheritagebreedingmannerismpatronizebelittlescornjudgmentalnarrow-mindednessbigotryprejudiceostentationshowinessgrandeuropulence