marginalization
marginalization mô tả một quá trình xã hội hoặc tâm lý, trong đó một cá nhân hoặc một nhóm người bị đẩy ra khỏi vị trí trung tâm của quyền lực, tầm ảnh hưởng hoặc sự chú ý. Thay vì bị loại bỏ hoàn toàn, họ vẫn tồn tại trong hệ thống nhưng bị coi là không quan trọng, không có tiếng nói hoặc không xứng đáng được hưởng các quyền lợi cơ bản.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường mang sắc thái tiêu cực và được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như xã hội học, chính trị và nhân quyền. Khi nói về con người, nó ám chỉ sự phân biệt đối xử mang tính hệ thống. Khi nói về một ý tưởng hoặc một vấn đề, nó ám chỉ việc cố tình phớt lờ hoặc hạ thấp tầm quan trọng của vấn đề đó để tránh phải giải quyết.
Ví dụ về con người: The marginalization of elderly people in the digital age (Sự gạt ra lề của người cao tuổi trong kỷ nguyên số) — nhấn mạnh việc họ không thể tiếp cận công nghệ và bị bỏ lại phía sau.
Ví dụ về ý tưởng: The marginalization of ethical concerns in the pursuit of profit (Việc xem nhẹ các mối quan tâm về đạo đức trong việc theo đuổi lợi nhuận) — nhấn mạnh việc đạo đức bị đẩy xuống hàng thứ yếu.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt marginalization với exclusion (sự loại trừ). Trong khi exclusion là hành động ngăn chặn hoàn toàn ai đó tham gia vào một nhóm hoặc hoạt động, thì marginalization tinh vi hơn; đối tượng vẫn có mặt nhưng bị tước đi quyền lực và sự tôn trọng, khiến họ trở nên "vô hình" dù đang hiện diện.
Một điểm lưu ý khác là tránh nhầm lẫn với nghĩa đen của từ margin (lề giấy). Trong bối cảnh xã hội, marginalization không đơn thuần là "đứng ở lề" mà là kết quả của một quá trình bị áp chế hoặc bị coi thường.
Ý nghĩa
Quá trình đối xử với một cá nhân, nhóm hoặc khái niệm như thể họ không quan trọng hoặc không thiết yếu, thường dẫn đến việc họ bị loại trừ khỏi quyền lực xã hội, chính trị hoặc kinh tế
"The systemic marginalization of ethnic minorities often leads to limited access to healthcare and education."
Sự gạt ra lề có hệ thống đối với các nhóm thiểu số dân tộc thường dẫn đến việc hạn chế tiếp cận với chăm sóc y tế và giáo dục.