lineage
/ˈlɪ.ni.ɪdʒ/
lineage mang lại cảm giác về sự liên tục và uy tín mà cụm từ "cây gia phả" không có được. Từ này gợi lên hình ảnh về một chuỗi liên kết không bị đứt đoạn kéo dài ngược về quá khứ, thường ngụ ý về một di sản, địa vị hoặc một sự kế thừa sinh học cụ thể.
Trong bối cảnh con người, từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với "nguồn gốc tổ tiên" và thường được sử dụng khi thảo luận về giới quý tộc, hoàng gia hoặc di sản cổ xưa, nơi mà trình tự kế thừa chính xác đóng vai trò quan trọng.
Trong bối cảnh khoa học hoặc trí tuệ, từ này mô tả một lộ trình phát triển. Nó tập trung vào quỹ đạo tiến hóa hoặc sự truyền tải một ý tưởng từ phiên bản này sang phiên bản tiếp theo, nhấn mạnh mối liên hệ nhân quả giữa tiền thân và hậu thế.
Uncountable when referring to the general concept of ancestry ('of royal lineage'). Countable when identifying a specific chain of descent or a distinct evolutionary branch ('the primate lineage').
Ý nghĩa
Sự truyền thừa trực tiếp từ một tổ tiên; huyết thống hoặc gia phả
"The family could trace their lineage back to the 12th century."
Gia đình này có thể truy nguyên dòng dõi của họ từ thế kỷ 12.
Một chuỗi các thực thể có liên quan, chẳng hạn như các loài hoặc ý tưởng, tiến hóa từ một nguồn gốc chung
"Scientists are studying the evolutionary lineage of these primates."
Các nhà khoa học đang nghiên cứu phả hệ tiến hóa của những loài linh trưởng này.