structural
thuộc về cấu trúc
Tính từ
Thuật ngữ này mô tả bộ khung hoặc hệ thống nâng đỡ giúp gắn kết một chỉnh thể, cho dù đó là một tòa nhà chọc trời hữu hình hay một tổ chức xã hội phức tạp.
Thay vì tập trung vào vẻ bề ngoài hay các thành phần riêng lẻ, từ structural nhấn mạnh vào kiến trúc nền tảng tạo nên sự ổn định và vận hành của toàn bộ hệ thống đó.
Ý nghĩa
Tính từthuộc về cấu trúc
Liên quan đến sự sắp xếp các bộ phận hoặc cách thức một thứ gì đó được xây dựng
The building suffered severe structural damage during the earthquake.
Tòa nhà đã bị hư hại nghiêm trọng về cấu trúc trong trận động đất.