upper-class
/ˈʌpɚˌklæs/
upper-class không chỉ đơn thuần mô tả sự giàu có về mặt tài chính mà còn nhấn mạnh đến địa vị xã hội, quyền lực và nguồn gốc gia đình. Trong khi một người có thể trở nên giàu có nhờ nỗ lực cá nhân (thường được gọi là nouveau riche - tầng lớp giàu mới), thì upper-class thường gợi liên tưởng đến những giá trị truyền thống, giáo dục đặc quyền và các mối quan hệ xã hội lâu đời.
Countable when referring to a specific individual within the group (an upper-class person). Uncountable when referring to the collective social stratum as a whole.
Ý nghĩa
Thuộc về nhóm xã hội có cấp bậc, sự giàu có hoặc địa vị cao nhất trong một xã hội
She grew up in an upper-class neighborhood with gated estates and private security.
Cô ấy lớn lên trong một khu phố thượng lưu với những khu biệt thự có cổng rào và an ninh riêng.
Tầng lớp xã hội bao gồm những người nắm giữ quyền lực kinh tế và uy tín xã hội cao nhất
The laws were often designed to benefit the interests of the upper-class.
Các điều luật thường được thiết kế để phục vụ lợi ích của tầng lớp thượng lưu.