motive
Từ này có mối liên hệ chặt chẽ với tâm lý học và pháp y. Nó mô tả "cỗ máy" bên trong điều khiển hành vi của con người, tập trung vào lý do ẩn giấu đằng sau một hành động thay vì chính hành động đó. Từ này thường ngụ ý một ý định bí mật hoặc có tính toán, đặc biệt là trong các bối cảnh pháp lý hoặc nghi vấn.
Khi được dùng như một tính từ, ý nghĩa của từ này chuyển từ tâm lý học sang vật lý học. Nó mô tả lực thô hoặc năng lượng cần thiết để tạo ra chuyển động. Cách dùng này trang trọng và mang tính kỹ thuật hơn nhiều so với dạng danh từ, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc lịch sử về máy móc.
Countable when referring to a specific reason for an action, such as a financial motive. Uncountable when referring to the general concept of human motivation.
Ý nghĩa
Lý do hoặc sự thúc đẩy khiến một người hành động theo một cách cụ thể
The police are trying to establish a motive for the crime.
Cảnh sát đang cố gắng xác định động cơ của vụ tội phạm.
Tạo ra chuyển động hoặc khiến một thứ gì đó di chuyển
The engine provides the motive power for the locomotive.
Động cơ cung cấp năng lượng vận động cho đầu máy xe lửa.