reckoning
reckoning mang sắc thái ý nghĩa đa dạng, từ việc tính toán con số thuần túy đến những phán xét mang tính đạo đức hoặc định mệnh. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi từ nghĩa đen (toán học) sang nghĩa bóng (trách nhiệm và hình phạt).
Ý nghĩa
Hành động tính toán hoặc ước tính một con số, số lượng hoặc giá trị
The final reckoning of the costs proved higher than expected.
Việc tính toán chi phí cuối cùng cho thấy kết quả cao hơn dự kiến.
Thời điểm mà những sai lầm hoặc hành vi sai trái trong quá khứ bị trừng phạt hoặc giải quyết
The day of reckoning will eventually come for those who cheated the system.
Ngày phán xét cuối cùng sẽ đến với những kẻ đã gian lận hệ thống.
Một ý kiến hoặc phán đoán dựa trên một phép tính hoặc một tập hợp niềm tin cụ thể
By my reckoning, we should reach the border by midnight.
Theo tính toán của tôi, chúng ta sẽ đến biên giới trước nửa đêm.
Quá trình tính toán vị trí hiện tại bằng cách sử dụng một vị trí đã xác định trước đó và cập nhật vị trí đó dựa trên tốc độ và hướng đi ước tính theo thời gian đã trôi qua
The navigator relied on dead reckoning to determine the ship's location during the storm.
Người điều hướng đã dựa vào phép định vị ước tính để xác định vị trí của con tàu trong cơn bão.