guesswork
guesswork mô tả quá trình đưa ra kết luận hoặc dự đoán dựa trên những thông tin rời rạc, không đầy đủ, thay vì dựa trên bằng chứng xác thực hoặc dữ liệu chính xác. Từ này thường mang sắc thái hoài nghi, ám chỉ rằng kết quả có thể sai sót vì thiếu cơ sở khoa học hoặc thực tế.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Trong khi guess (đoán) là một hành động đơn lẻ, guesswork nhấn mạnh vào toàn bộ quá trình hoặc phương pháp suy luận mang tính phỏng đoán. So với estimation (ước tính), guesswork có độ tin cậy thấp hơn nhiều; estimation thường dựa trên một số tính toán hoặc kinh nghiệm nhất định, còn guesswork gần như là sự phỏng đoán cảm tính.
Ví dụ: The budget is based on estimation (Ngân sách dựa trên sự ước tính - có cơ sở) đối lập với The budget is mere guesswork (Ngân sách chỉ là phỏng đoán thuần túy - không có cơ sở).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn như khoa học, kinh doanh hoặc điều tra để cảnh báo về sự thiếu chính xác của thông tin. Khi muốn nhấn mạnh rằng một điều gì đó hoàn toàn không có căn cứ, người ta thường dùng cụm từ pure guesswork hoặc mere guesswork.
Đúng: There is too much guesswork involved in this plan (Có quá nhiều sự phỏng đoán trong kế hoạch này).
Về mặt ngữ pháp, guesswork là một danh từ không đếm được, vì vậy bạn không nên thêm "s" vào cuối từ hoặc sử dụng mạo từ "a" trước nó.
Ý nghĩa
Quá trình đưa ra kết luận hoặc ước tính dựa trên trực giác hoặc thông tin không đầy đủ thay vì dựa trên kiến thức hoặc bằng chứng chắc chắn
"Much of the early archaeological dating was based on pure guesswork."
Phần lớn việc xác định niên đại khảo cổ thời kỳ đầu chỉ dựa trên sự phỏng đoán thuần túy.