platoon
Thuật ngữ này mang đậm ý nghĩa về sự gắn kết chặt chẽ và kỷ luật của một đơn vị nhỏ. Nó gợi lên hình ảnh một nhóm binh sĩ thân thiết, luôn dựa vào nhau để sinh tồn và hoàn thành nhiệm vụ trong những môi trường áp lực cao. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự, tuy nhiên cũng có thể xuất hiện trong cơ cấu tổ chức của lực lượng bán quân sự hoặc cảnh sát.
Trong ý nghĩa phi quân sự, từ platoon đôi khi được dùng để mô tả một nhóm đông người được tổ chức bài bản, cùng di chuyển với một mục đích chung. Tuy nhiên, cách dùng này thường mang sắc thái hơi mỉa mai hoặc dùng để mô tả tính chất cứng nhắc trong cách di chuyển của nhóm đó.
Countable as a specific military unit (e.g., three platoons were deployed).
Ý nghĩa
Một đơn vị chiến thuật nhỏ thuộc một đại đội bộ binh, thường do một trung úy chỉ huy
The platoon moved silently through the dense jungle.
Trung đội di chuyển lặng lẽ xuyên qua khu rừng rậm.
Tổ chức hoặc phân chia binh sĩ thành các trung đội
The captain decided to platoon the remaining forces for better coverage.
Đại úy quyết định chia các lực lượng còn lại thành các trung đội để tăng khả năng bao quát.