sword
Thuật ngữ này gợi lên sự chính xác, sắc lạnh và một lịch sử gắn liền với những cuộc xung đột hoặc danh dự võ thuật. Nó mang sức nặng của quyền uy và sự nguy hiểm, thường tượng trưng cho quyền lực, công lý hoặc một sự đoạn tuyệt dứt khoát với quá khứ. Trong cách dùng hiện đại, từ sword thường xuất hiện trong các bối cảnh lịch sử hoặc kỳ ảo hơn là trong giao tiếp hằng ngày.
Vì gắn liền với tính hai mặt, từ này thường ám chỉ một sự đánh đổi hoặc rủi ro. Điều này được thể hiện qua quan niệm về một công cụ vừa có thể bảo vệ vừa có thể hủy diệt, tạo nên sự căng thẳng giữa sự cứu rỗi và bạo lực.
Ý nghĩa
Một loại vũ khí có lưỡi kim loại dài và chuôi, dùng để đâm hoặc chém
The knight drew his sword from its scabbard.
Hiệp sĩ rút thanh kiếm ra khỏi bao.
Một loại vũ khí dài, mỏng và nhọn được sử dụng riêng trong môn thể thao đấu kiếm
The athlete lunged forward with her sword to score a point.
Vận động viên lao về phía trước với thanh kiếm của mình để ghi điểm.