militia
militia dùng để chỉ một lực lượng quân sự không chính quy, thường bao gồm những người dân thường được huấn luyện vũ trang để hỗ trợ quân đội chính quy hoặc bảo vệ địa phương trong các tình huống khẩn cấp. Trong tiếng Việt, từ này được dịch sát nghĩa nhất là "dân quân". Điểm mấu chốt là militia không phải là quân đội chuyên nghiệp toàn thời gian, mà là những người có công việc dân sự nhưng sẵn sàng chiến đấu khi có lệnh triệu tập.
Sự khác biệt về sắc thái
Người học cần phân biệt militia với army (quân đội). Trong khi army là lực lượng chính quy, có hệ thống cấp bậc chặt chẽ và được trả lương toàn thời gian, thì militia mang tính chất tự phát hoặc bán chuyên nghiệp hơn. Tùy vào ngữ cảnh chính trị, militia có thể mang nghĩa tích cực (lực lượng phòng vệ quốc gia) hoặc tiêu cực (các nhóm vũ trang phi pháp, phiến quân).
Ví dụ tích cực: Lực lượng dân quân địa phương hỗ trợ cứu hộ thiên tai.
Ví dụ tiêu cực: Một nhóm dân quân vũ trang tự phát gây bất ổn trong khu vực.
Lưu ý về cách dùng và nhầm lẫn
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn militia với mercenary (lính đánh thuê). militia thường chiến đấu vì lý tưởng, lòng yêu nước hoặc để bảo vệ quê hương, trong khi mercenary chiến đấu thuần túy vì tiền bạc và lợi ích vật chất.
Đúng: The local militia defended the village (Lực lượng dân quân địa phương đã bảo vệ ngôi làng).
Sai: Sử dụng militia để chỉ những binh lính chuyên nghiệp trong một cuộc hành quân chính quy của quốc gia.
Về mặt ngữ pháp, militia có thể được dùng như một danh từ tập hợp (collective noun), vì vậy tùy vào ngữ cảnh mà động từ đi kèm có thể chia ở số ít hoặc số nhiều, mặc dù dạng số ít phổ biến hơn khi coi đó là một tổ chức duy nhất.
Countable when referring to a specific organized group or a particular unit of soldiers. Uncountable when referring to the general system of military service for citizens.
Ý nghĩa
Một lực lượng quân sự được huy động từ dân thường để bổ trợ cho quân đội chính quy trong trường hợp khẩn cấp
The local militia was called up to defend the border.
Lực lượng dân quân địa phương đã được triệu tập để bảo vệ biên giới.