onslaught
onslaught mang sắc thái của một sự tấn công mãnh liệt, hung hãn và thường gây ra sự choáng ngợp. Từ này không chỉ dùng trong bối cảnh quân sự mà còn được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày để mô tả những tình huống bị áp đảo bởi một số lượng lớn thứ gì đó ập đến cùng một lúc.
Sắc thái sử dụng
Trong quân sự, onslaught nhấn mạnh vào sức tàn phá và cường độ dữ dội của cuộc tấn công, mạnh hơn nhiều so với attack. Ví dụ, một cuộc tấn công bất ngờ và tàn khốc sẽ được gọi là onslaught.
Trong ngữ cảnh đời thường, từ này mô tả một "cơn bão" các sự việc hoặc yêu cầu khiến người tiếp nhận cảm thấy bị quá tải. Sự khác biệt giữa onslaught và flood (tràn ngập) là onslaught mang cảm giác bị tấn công, gây áp lực và khó khăn trong việc đối phó hơn là chỉ đơn thuần là số lượng nhiều.
❌ Dùng onslaught cho một cuộc tranh luận nhẹ nhàng.
✅ Dùng onslaught khi mô tả việc bị dồn dập bởi hàng trăm email hoặc lời phàn nàn: an onslaught of complaints.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này thường đóng vai trò là danh từ đếm được. Khi đi kèm với các danh từ chỉ sự vật/sự việc, cấu trúc phổ biến nhất là an onslaught of [something].
Ý nghĩa
Một cuộc tấn công hung hãn hoặc có sức tàn phá lớn, đặc biệt là trong quân sự
"The army suffered a brutal onslaught during the first wave of the invasion."
Quân đội đã phải chịu một cuộc tấn công dữ dội trong đợt xâm lược đầu tiên.
Một số lượng áp đảo người hoặc vật ập đến bất ngờ và gây khó khăn trong việc xử lý
"The office was hit by an onslaught of complaints after the software update failed."
Đội ngũ chăm sóc khách hàng đã phải đối mặt với một sự dồn dập các lời phàn nàn sau bản cập nhật phần mềm.