regiment
Từ này mang đậm cảm giác về sự cứng nhắc và tính đồng nhất. Khi được dùng như một danh từ, nó gợi lên hình ảnh của những chuyển động đồng bộ, hệ thống phân cấp nghiêm ngặt và sự xóa bỏ cá tính riêng để phục vụ cho bản sắc tập thể của quân đội. Đây chính là hiện thân của trật tự được áp đặt từ trên xuống dưới. Khi đóng vai trò là một động từ, từ này thường mang hàm ý tiêu cực hoặc áp chế. Nó ám chỉ một mức độ kiểm soát gây ngột ngạt hoặc máy móc, nơi sự tự nhiên của con người bị thay thế bằng một lịch trình khắt khe hoặc một bộ quy tắc không thể thỏa hiệp. Từ này thường được dùng để phê phán những môi trường quá khuôn mẫu như các trường nội trú hoặc các chế độ độc tài.
Có thể đếm được khi đề cập đến một đơn vị quân đội cụ thể hoặc một hệ thống tổ chức có cấu trúc.
Ý nghĩa
Một đơn vị quân đội thường trực, thường do một đại tá chỉ huy
"The infantry regiment marched through the city center."
Trung đoàn bộ binh đã hành quân qua trung tâm thành phố.
Tổ chức một điều gì đó thành một hệ thống kỷ luật chặt chẽ
"The school attempted to regiment every minute of the students' day."
Nhà trường đã cố gắng quản lý nghiêm ngặt từng phút trong ngày của học sinh.