cavalry
Thuật ngữ này gắn liền với khái niệm về tốc độ, sự đột kích và những can thiệp mang tính quyết định. Về mặt lịch sử, cavalry gợi lên hình ảnh những đoàn ngựa phi nước đại cùng âm thanh vang dội của những đợt tấn công nhằm phá vỡ phòng tuyến đối phương bằng sức mạnh càn quét mãnh liệt.
Trong cách dùng thông tục hiện nay, từ này thường trở thành biểu tượng cho sự cứu viện hoặc lực lượng tiếp viện đến vào phút chót. Khi ai đó nói rằng kỵ binh đã đến, họ thường ám chỉ sự xuất hiện kịp thời của sự trợ giúp giúp xoay chuyển một tình huống tuyệt vọng, bất kể có quân đội thực sự tham gia hay không.
Không đếm được khi đề cập đến binh chủng hoặc khái niệm chiến tranh kỵ binh. Đếm được khi nói về các đơn vị cụ thể hoặc các loại trung đoàn kỵ binh khác nhau.
Ý nghĩa
Binh chủng gồm những quân nhân chiến đấu trên lưng ngựa hoặc sử dụng xe thiết giáp
"The cavalry charged across the open plain."
Kỵ binh đã xung phong băng qua vùng đồng bằng trống trải.