ambush
ambush mang sắc thái của sự bí mật và yếu tố bất ngờ. Trong ngữ cảnh quân sự hoặc an ninh, nó mô tả một chiến thuật tấn công khi kẻ tấn công ẩn nấp kỹ lưỡng để chờ đối phương đi vào vùng nguy hiểm. Điểm mấu chốt của ambush là sự chuẩn bị sẵn sàng tại một vị trí cố định, khác với surprise attack (tấn công bất ngờ) vốn có thể diễn ra mà không cần ẩn nấp chờ đợi.
Sự mở rộng về nghĩa
Ngoài nghĩa đen về quân sự, ambush thường được dùng trong đời sống hàng ngày để chỉ việc cố tình chờ sẵn ai đó để chất vấn, phỏng vấn hoặc gây khó dễ một cách đột ngột. Trong trường hợp này, nó mang hàm ý gây áp lực hoặc làm đối phương không kịp trở tay.
Ví dụ: Một phóng viên chờ sẵn ở cửa tòa nhà để ambush một chính trị gia với những câu hỏi hóc búa.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt ambush với trap (bẫy). Trong khi trap nhấn mạnh vào việc giam giữ hoặc khiến đối phương không thể thoát ra được, thì ambush nhấn mạnh vào hành động tấn công bất ngờ từ vị trí ẩn nấp. Một cuộc ambush có thể sử dụng một cái trap, nhưng không phải mọi cái bẫy đều là một cuộc phục kích.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này vừa là danh từ (cuộc phục kích) vừa là động từ (phục kích). Khi dùng làm động từ, nó thường là một ngoại động từ, theo sau trực tiếp bởi đối tượng bị tấn công.
Ý nghĩa
Một cuộc tấn công bất ngờ bởi những người đang chờ sẵn ở một vị trí ẩn nấp
"The soldiers fell into an ambush as they crossed the valley."
Các binh sĩ đã rơi vào một cuộc phục kích khi họ băng qua thung lũng.
Thực hiện một cuộc tấn công bất ngờ vào ai đó hoặc cái gì đó từ một vị trí ẩn nấp
"The rebels planned to ambush the convoy at dawn."
Phiến quân đã lên kế hoạch phục kích đoàn xe vào lúc bình minh.
Gây bất ngờ cho ai đó bằng một câu hỏi hoặc yêu cầu đột ngột, không mong đợi, thường là trong môi trường công cộng hoặc chuyên nghiệp
"Journalists waited at the exit to ambush the senator with questions about the scandal."
Các nhà báo đã chờ ở lối ra để đón chờ bất ngờ vị thượng nghị sĩ bằng những câu hỏi về vụ bê bối.