siege
siege chủ yếu được dùng để mô tả một chiến dịch quân sự kéo dài, nơi một địa điểm bị vây chặt nhằm cắt đứt mọi nguồn tiếp tế, buộc đối phương phải đầu hàng do kiệt quệ. Điểm mấu chốt của siege là sự kiên trì và thời gian, khác với một cuộc tấn công chớp nhoáng. Trong tiếng Việt, từ này tương ứng với "cuộc bao vây" hoặc hành động "bao vây".
Sắc thái nghĩa bóng và mở rộng
Ngoài nghĩa quân sự, siege thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tình huống bị áp lực nặng nề, bị tấn công dồn dập bởi các yêu cầu, câu hỏi hoặc sự phiền nhiễu từ bên ngoài. Khi đó, nó gợi lên cảm giác bị dồn vào thế bí hoặc bị choáng ngợp bởi một lực lượng áp đảo.
Ví dụ: under siege không chỉ dùng cho thành phố bị bao vây, mà còn dùng để mô tả một người đang bị chỉ trích dữ dội hoặc một tổ chức đang đối mặt với nhiều áp lực cùng lúc.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt siege với blockade. Trong khi siege tập trung vào việc vây hãm một địa điểm cụ thể (như một tòa thành) để đánh chiếm, thì blockade (phong tỏa) thường mang quy mô lớn hơn, như việc chặn các tuyến đường biển hoặc biên giới để ngăn chặn hàng hóa và giao thương của một quốc gia.
siege: Tập trung vào mục tiêu đánh chiếm một điểm cụ thể.
blockade: Tập trung vào việc ngăn chặn sự lưu thông trên diện rộng.
Lưu ý về ngữ phápsiege vừa là danh từ vừa là động từ. Khi là danh từ, nó thường đi kèm với các động từ như lift (giải vây/dỡ bỏ cuộc bao vây) hoặc break (phá vỡ vòng vây). Khi đóng vai trò động từ, nó mô tả hành động triển khai lực lượng để vây hãm một mục tiêu.
Countable when referring to a specific historical event or military campaign (the siege of Vicksburg). Uncountable when describing the general state of being surrounded or pressured (the city was under siege).
Ý nghĩa
Một chiến dịch quân sự trong đó một đội quân bao vây một thị trấn hoặc pháo đài nhằm cắt đứt nguồn cung cấp và buộc đối phương phải đầu hàng
The city fell after a three-month siege.
Thành phố đã thất thủ sau một cuộc bao vây kéo dài ba tháng.
Vây quanh một địa điểm bằng lực lượng vũ trang để đánh chiếm
The army decided to siege the castle.
Quân đội đã quyết định bao vây tòa lâu đài.