war
/wɔː/
Về cơ bản, war đại diện cho một trạng thái xung đột bạo lực có tổ chức và quy mô lớn giữa các quốc gia có chủ quyền hoặc các thực thể chính trị riêng biệt. Từ này gợi lên những hình ảnh về sự hủy diệt mang tính hệ thống, sự huy động chiến lược và nỗi đau khổ sâu sắc của con người.
Trong khi fight (chiến đấu) hoặc battle (trận đánh) đề cập đến những trường hợp giao tranh cụ thể, thì war mô tả toàn bộ giai đoạn hoặc tình trạng thù địch bao trùm. Từ này mang sắc thái nặng nề và u ám, gợi ý về một cuộc đấu tranh sinh tồn thay vì chỉ là một sự bất đồng đơn thuần.
Trong cách sử dụng hiện đại, thuật ngữ này thường được mở rộng theo nghĩa bóng để mô tả sự cạnh tranh gay gắt hoặc những cuộc đấu tranh kéo dài (ví dụ: "cuộc chiến chống ma túy" hoặc "cuộc chiến về giá"). Trong những bối cảnh này, nó vẫn giữ được sắc thái về sự cam kết toàn diện và chiến lược quyết liệt, dù không có sự đổ máu thực sự.
Ý nghĩa
tình trạng xung đột vũ trang giữa các quốc gia hoặc các nhóm khác nhau
một hoạt động hoặc cuộc xung đột kéo dài và gay gắt thuộc một loại hình cụ thể
The government is intensifying its war on drugs.
tình trạng bất đồng hoặc thù địch gay gắt giữa các cá nhân hoặc nhóm
tiến hành một cuộc chiến chống lại kẻ thù
Ví dụ
Hai quốc gia cuối cùng đã ký một hiệp ước hòa bình để chấm dứt chiến tranh.
Thành phố đang dẫn đầu một cuộc chiến chống nghèo đói thông qua các chương trình xã hội mới.
Hai đối thủ chính trị đang bị cuốn vào một cuộc chiến lời nói gay gắt.
The aggressive regime decided to war against the neighboring city-states.
Chế độ hung hăng đã quyết định gây chiến với các thành bang lân cận.