gunfire
tiếng súng
[U] Không đếm được
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về một sự gián đoạn đột ngột, bạo lực và đầy nguy hiểm. Từ này thường được sử dụng trong các báo cáo quân sự hoặc báo chí để mô tả trải nghiệm về âm thanh tại một hiện trường vụ án hoặc vùng chiến sự, mang hàm ý mạnh mẽ về sự hỗn loạn và khẩn cấp.
Trong khi shooting đề cập đến hành động bắn, thì gunfire lại tập trung vào âm thanh tổng thể và sự hiện diện của các viên đạn trong không trung.
Used to describe the general phenomenon of shooting, such as saying there was gunfire in the street.
Ý nghĩa
Danh từtiếng súng
Âm thanh hoặc hành động bắn súng
"The silence was broken by sudden gunfire."
Sự im lặng bị phá vỡ bởi những tiếng súng bất ngờ.