infantry
Thuật ngữ này gắn liền với sự bền bỉ, lòng kiên trì và những cuộc đối đầu trực diện. Nó gợi lên hình ảnh về tiền tuyến, nơi thường diễn ra những trận chiến khốc liệt và nguy hiểm nhất, trái ngược với khoảng cách an toàn của pháo binh hay sự cơ động của kỵ binh và thiết giáp.
Trong các bối cảnh chuyên môn hiện đại, từ này thường được dùng để chỉ lực lượng nòng cốt của một quân đội. Ngoài lĩnh vực quân sự, infantry có thể được dùng với nghĩa mỉa mai hoặc ẩn dụ để mô tả những người thực hiện các công việc cơ bản, lặp đi lặp lại hoặc khó khăn nhất ở cấp thấp nhất trong một hệ thống tổ chức.
Không đếm được khi đề cập đến binh chủng bộ binh nói chung. Đếm được khi đề cập đến các đơn vị cụ thể hoặc các nhóm binh sĩ đi bộ.
Ý nghĩa
Những quân nhân được huấn luyện để chiến đấu đi bộ
"The infantry advanced across the open field."
Bộ binh tiến lên băng qua cánh đồng trống.