infantry
infantry dùng để chỉ lực lượng bộ binh, tức là những quân nhân chiến đấu chủ yếu bằng cách đi bộ trên mặt đất. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này mang tính chuyên môn quân sự cao, phân biệt rõ ràng với các binh chủng khác như cavalry (kỵ binh) hoặc artillery (pháo binh). Khi sử dụng, infantry thường gợi lên hình ảnh về sự bền bỉ, khả năng chiếm giữ địa hình và là lực lượng nòng cốt trong các cuộc tấn công trực diện.
Phân biệt với các lực lượng chiến đấu khác
Một sai lầm phổ biến của người học là dùng infantry để chỉ chung cho tất cả những người lính (soldiers). Tuy nhiên, soldier là thuật ngữ bao quát, trong khi infantry chỉ cụ thể những người lính đi bộ. Ví dụ, một phi công hay một lái xe tăng không được gọi là infantry.
❌ The infantry flew the planes. (Sai vì bộ binh không lái máy bay)
✅ The infantry advanced across the open field. (Đúng vì bộ binh tiến lên bằng cách đi bộ)
Cách dùng trong ngữ cảnh hiện đại
Trong quân sự hiện đại, mặc dù bộ binh có thể sử dụng xe vận tải để di chuyển, nhưng họ vẫn được gọi là infantry vì nhiệm vụ cuối cùng của họ là rời xe để chiến đấu trực tiếp trên mặt đất. Cụm từ mechanized infantry (bộ binh cơ giới) được dùng để chỉ những đơn vị bộ binh được trang bị xe bọc thép hỗ trợ di chuyển.
Về mặt ngữ pháp, infantry thường được đối xử như một danh từ tập hợp. Bạn có thể dùng động từ số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào việc bạn đang nhấn mạnh vào đơn vị quân đội như một thể thống nhất hay nhấn mạnh vào từng cá nhân trong đơn vị đó.
Uncountable when referring to the branch of service as a whole. Countable when referring to specific units or types of foot-soldier groups.
Ý nghĩa
Những quân nhân được huấn luyện để chiến đấu đi bộ
The infantry advanced across the open field.
Quân bộ binh tiến lên băng qua cánh đồng trống.