secretary
Từ này gắn liền với khả năng tổ chức, điều phối và quản lý hành chính. Trong môi trường doanh nghiệp, secretary thường chỉ vai trò hỗ trợ, giúp điều phối luồng thông tin đến cấp trên. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã chuyển dịch từ những công việc văn phòng thuần túy sang vai trò điều phối điều hành.
Trong bối cảnh chính trị, từ này trở thành một chức danh có quyền lực to lớn. Lúc này, nó không còn chỉ một trợ lý hỗ trợ mà là người đứng đầu một cơ quan chính phủ quan trọng, thể hiện quyền uy, khả năng hoạch định chính sách và năng lực lãnh đạo ngoại giao.
Một người đảm nhận vai trò thư ký.
Ý nghĩa
Người được thuê để xử lý thư từ, lưu trữ hồ sơ và thực hiện các công việc văn phòng
"The secretary organized the manager's schedule."
Thư ký đã sắp xếp lịch trình cho quản lý.
Quan chức cấp cao trong một bộ chính phủ hoặc một tổ chức chính trị
"The Secretary of State visited the embassy."
Bộ trưởng Ngoại giao đã đến thăm đại sứ quán.