administrator
Thuật ngữ này gắn liền với khái niệm về bộ máy hành chính và cơ chế vận hành của một tổ chức. Nó gợi lên một vai trò tập trung vào công tác hậu cần, các quy tắc và việc duy trì hoạt động của một hệ thống, thay vì tầm nhìn chiến lược hay khả năng sáng tạo của một nhà lãnh đạo. Cảm giác chủ đạo mà từ này mang lại là sự ngăn nắp, sự giám sát và việc thực thi các quy trình nghiêm ngặt.
Trong bối cảnh kỹ thuật, ý nghĩa của từ administrator chuyển từ vai trò của một con người sang một đặc quyền kỹ thuật số. Điều này hàm ý quyền hạn tuyệt đối đối với một môi trường số, nơi quản trị viên có thể ghi đè các thiết lập, xóa người dùng và thay đổi cấu trúc cốt lõi của phần mềm.
Referring to individual people who hold the job title of administrator.
Ý nghĩa
Người chịu trách nhiệm điều hành việc quản lý một doanh nghiệp, tổ chức hoặc cơ quan chính phủ
The hospital administrator handled the budget cuts.
Nhà quản lý bệnh viện đã xử lý việc cắt giảm ngân sách.
Người quản lý việc phân chia tài sản của một người đã khuất
The court appointed a legal administrator to settle the will.
Tòa án đã chỉ định một người quản lý pháp lý để giải quyết di chúc.
Người dùng có cấp độ truy cập và quyền kiểm soát cao nhất đối với một hệ thống máy tính hoặc mạng lưới
You need to be the system administrator to install this software.
Bạn cần phải là quản trị viên hệ thống để cài đặt phần mềm này.