personnel
Thuật ngữ này xem con người như một nguồn lực tập thể hoặc một tài sản hành chính thay vì là những cá nhân riêng biệt. Nó mang sắc thái tổ chức, mang tính quy chuẩn và trang trọng hơn nhiều so với các từ như staff (nhân viên) hay employees (người lao động).
Khi đề cập đến lực lượng lao động, từ này thường gợi liên tưởng đến hệ thống phân cấp trong quân đội hoặc các tập đoàn quy mô lớn, nơi các vai trò được tiêu chuẩn hóa và có thể thay thế cho nhau. Điều này tạo ra một khoảng cách chuyên nghiệp giữa tổ chức và những người làm việc trong đó.
Khi được dùng để mô tả một bộ phận, đây là thuật ngữ cũ cho khái niệm mà hiện nay thường được gọi là Human Resources (Quản trị nguồn nhân lực - HR). Trong khi HR tập trung vào "vốn con người" và sự phát triển, thì personnel gợi lên một cách tiếp cận truyền thống và thiên về hành chính hơn trong việc quản lý bảng lương, tuyển dụng và lưu trữ hồ sơ.
Countable when referring to the collective group of employees as a unit of labor. Uncountable when referring to the administrative department as a functional entity.
Ý nghĩa
Những người làm việc cho một tổ chức, doanh nghiệp hoặc dịch vụ
All personnel are required to attend the safety briefing on Monday.
Tất cả nhân sự được yêu cầu tham dự buổi hướng dẫn an toàn vào thứ Hai.
Bộ phận của một công ty chịu trách nhiệm tuyển dụng, đào tạo và quản lý nhân viên
If you have questions about your benefits, please contact personnel.
Nếu bạn có thắc mắc về các chế độ phúc lợi, vui lòng liên hệ với phòng nhân sự.