medication
Thuật ngữ này mang sắc thái lâm sàng và chuyên nghiệp, thường dùng để chỉ các chất được quản lý bởi nhân viên y tế. Nó gợi lên cảm giác về một quá trình điều trị có cấu trúc và mục đích trị liệu, tách biệt khỏi những ý nghĩa thông thường hoặc tiềm ẩn tiêu cực của từ drug (thuốc/ma túy).
Trong môi trường chăm sóc sức khỏe, từ này hàm ý một phác đồ hoặc một liệu trình hành động đã được chỉ định. Trong khi medicine thường chỉ một chất đơn lẻ, thì medication thường đề cập đến toàn bộ quá trình sử dụng các chất đó để kiểm soát một bệnh mãn tính hoặc chữa trị một căn bệnh cấp tính.
Uncountable when referring to the general concept of medical treatment (He is on medication). Countable when referring to specific types or brands of drugs (The patient is taking several different medications).
Ý nghĩa
Một chất được sử dụng để điều trị y tế, đặc biệt là dược phẩm
The doctor prescribed a new medication for her blood pressure.
Bác sĩ đã kê một loại thuốc mới để điều trị huyết áp cho cô ấy.