ministry
Thuật ngữ này mang hai ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào việc ngữ cảnh là đời thường hay tôn giáo. Trong lĩnh vực chính trị, ministry gợi lên hình ảnh về một hệ thống phân cấp hành chính chặt chẽ với mức độ trang trọng cao và quyền lực nhà nước. Từ này ám chỉ một trung tâm quyền lực tập trung, chịu trách nhiệm quản lý một chức năng cụ thể của xã hội, chẳng hạn như y tế hoặc quốc phòng.
Trong bối cảnh tôn giáo, từ này chuyển sang ý nghĩa về sự phục vụ và quản trị tâm linh. Nó hàm ý một sự cam kết suốt đời trong việc dẫn dắt cộng đồng hoặc thực hiện các nghi lễ thiêng liêng, nhấn mạnh vào sự tận tụy khiêm nhường đối với một tiếng gọi cao cả hơn thay vì việc thực thi quyền lực hành chính.
Countable when referring to a specific government department or a specific religious office. Uncountable when referring to the general act of serving in a religious capacity.
Ý nghĩa
Một cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm về một lĩnh vực quản lý hành chính công cụ thể
The Ministry of Finance announced new tax cuts.
Bộ Tài chính đã thông báo về các đợt giảm thuế mới.
Công việc hoặc thiên chức của một mục sư hoặc giáo sĩ tôn giáo
He dedicated his life to the ministry of the poor.
Ông đã cống hiến cả cuộc đời mình cho công việc mục vụ giúp đỡ người nghèo.