administrative
Từ này mang hàm ý về sự quan liêu, tính cấu trúc và những công việc hậu cần cần thiết nhưng thường tẻ nhạt để duy trì sự vận hành của một hệ thống. Nó gợi lên sự tập trung vào các quy tắc, hồ sơ và sự điều phối, thay vì khía cạnh sáng tạo hay sản xuất chính của một hoạt động.
Trong môi trường chuyên nghiệp, từ này thường mô tả các vai trò mang tính hỗ trợ hơn là chiến lược. Trong khi một người quản lý đưa ra quyết định, thì nhân viên hành chính sẽ đảm bảo rằng quyết định đó được ghi chép, thông báo và lưu trữ chính xác, tạo ra cảm giác về sự ngăn nắp và quản lý có hệ thống.
Ý nghĩa
Liên quan đến việc điều hành một doanh nghiệp, tổ chức hoặc chính phủ
The company is making administrative changes to improve efficiency.
Công ty đang thực hiện những thay đổi về hành chính để nâng cao hiệu quả.