clerk
Từ này gợi lên hình ảnh về sự tin cậy và những công việc mang tính định kỳ, thường gắn liền với cấp bậc trung gian trong một hệ thống tổ chức. Trong môi trường bán lẻ, clerk chỉ một vai trò thiên về dịch vụ, tập trung vào việc thực hiện giao dịch và hỗ trợ khách hàng; trong khi đó, trong môi trường pháp lý hoặc chính phủ, từ này ám chỉ người quản lý các thủ tục và hồ sơ chính thức.
Tùy vào từng khu vực, thuật ngữ này có thể dao động từ một chức danh nghề nghiệp trung lập cho đến một vị trí có địa vị thấp hơn một chút. Tại Hoa Kỳ, đây là thuật ngữ tiêu chuẩn để chỉ nhân viên bán lẻ, nhưng tại Vương quốc Anh, cụm từ shop assistant phổ biến hơn, khiến cho clerk mang cảm giác trang trọng hoặc cổ xưa hơn khi được dùng trong bối cảnh thương mại.
Used to count individual employees or officers, such as having three clerks on the night shift.
Ý nghĩa
Người được thuê làm việc trong văn phòng hoặc cửa hàng để thực hiện các công việc hành chính hoặc bán hàng thông thường
The store clerk helped me find the right size.
Nhân viên cửa hàng đã giúp tôi tìm đúng kích cỡ.
Một viên chức tư pháp chịu trách nhiệm lưu trữ hồ sơ và quản lý các công việc hành chính của tòa án
The court clerk filed the motion yesterday.
Thư ký tòa án đã nộp đơn kiến nghị vào ngày hôm qua.
Làm việc với vai trò là một nhân viên trong cửa hàng hoặc văn phòng
He clerked at a law firm during his final year of university.
Anh ấy đã làm nhân viên tại một công ty luật trong năm cuối đại học.