residence
Thuật ngữ này mang sắc thái trang trọng, chính thức hoặc có tính pháp lý, giúp phân biệt với những cảm xúc ấm cúng, gần gũi của từ home (mái ấm). Đây là từ thường được ưu tiên sử dụng trong các văn bản chính phủ, hợp đồng bất động sản và bối cảnh ngoại giao, tập trung vào vị trí vật lý và tình trạng cư trú hợp pháp thay vì sự gắn bó về mặt tình cảm.
Trong khi house (ngôi nhà) chỉ một công trình xây dựng và home (mái ấm) gợi lên một cảm xúc, thì residence (nơi cư trú) là một điểm định cư được xác định. Từ này gợi ý về mức độ ổn định và lâu dài, thường được dùng để mô tả nơi ở chính thức của các quan chức cấp cao hoặc địa chỉ chính được sử dụng cho mục đích đóng thuế và bầu cử.
Countable when referring to a physical building or dwelling. Uncountable when referring to the state or fact of living in a place.
Ý nghĩa
Nơi một người sinh sống hoặc có nhà ở
The family's primary residence is in the countryside.
Nơi cư trú chính của gia đình này là ở vùng nông thôn.
Hành động sinh sống tại một địa điểm cụ thể trong một khoảng thời gian xác định
She took up residence in the city for three years.
Cô ấy đã cư trú tại thành phố trong ba năm.