landlord
chủ nhà / chủ quán
Danh từ
Số nhiều: landlords
Ý nghĩa
Danh từchủ nhà
Một người, thường là một công ty, sở hữu một tòa nhà hoặc một mảnh đất và cho người khác thuê
"The landlord increased the monthly rent by ten percent."
Chủ nhà đã tăng giá thuê hàng tháng thêm mười phần trăm.
Danh từchủ quán
Người sở hữu hoặc quản lý một quán rượu hoặc một nhà trọ
"The landlord greeted the regulars warmly as they entered the pub."
Chủ quán chào đón những khách quen một cách nồng nhiệt khi họ bước vào quán rượu.