landlord
landlord được sử dụng để chỉ người sở hữu bất động sản cho người khác thuê. Trong tiếng Việt, tùy vào loại hình bất động sản mà từ này có thể được dịch linh hoạt là "chủ nhà" (đối với căn hộ, nhà phố) hoặc "chủ đất" (đối với mảnh đất trống). Một điểm đặc biệt là trong bối cảnh truyền thống hoặc tại các vùng nông thôn ở Anh, landlord còn được dùng để chỉ "chủ quán" của một quán rượu hoặc nhà trọ, nơi họ không chỉ sở hữu tòa nhà mà còn trực tiếp quản lý việc kinh doanh.
Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
Người học cần phân biệt rõ landlord với tenant (người thuê nhà). Mối quan hệ giữa landlord và tenant là mối quan hệ hợp đồng pháp lý. Trong khi landlord là bên cung cấp không gian và thu tiền thuê, thì tenant là bên chi trả và sử dụng không gian đó.
Một lưu ý quan trọng là sự khác biệt giữa landlord và homeowner. Một homeowner đơn giản là người sở hữu một ngôi nhà, nhưng họ chỉ trở thành landlord khi họ cho người khác thuê ngôi nhà đó để kiếm lời. Ví dụ:
Đúng: The landlord collected the rent on the first of the month. (Chủ nhà thu tiền thuê vào ngày mùng một hàng tháng.)
Sai: The landlord lives in his own house and doesn't rent it out. (Trong trường hợp này, nên dùng homeowner vì người này không cho thuê nhà).
Lưu ý về giới tính và thuật ngữ hiện đại
Theo truyền thống, landlord (với hậu tố -lord) mang sắc thái nam giới, và landlady được dùng cho nữ giới. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại và trong các văn bản pháp lý, thuật ngữ landlord thường được sử dụng như một từ trung tính về giới tính để chỉ chung bất kỳ ai sở hữu bất động sản cho thuê, bất kể là nam hay nữ.
Ngoài ra, trong các hợp đồng thuê nhà chuyên nghiệp hoặc bối cảnh doanh nghiệp, bạn sẽ thường gặp thuật ngữ lessor (bên cho thuê) thay vì landlord. Lessor mang sắc thái trang trọng và mang tính pháp lý cao hơn, trong khi landlord được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Ý nghĩa
Một người, thường là một công ty, sở hữu một tòa nhà hoặc một mảnh đất và cho người khác thuê
The landlord increased the monthly rent by ten percent.
Chủ nhà đã tăng giá thuê hàng tháng thêm mười phần trăm.
Người sở hữu hoặc quản lý một quán rượu hoặc một nhà trọ
The landlord greeted the regulars warmly as they entered the pub.
Chủ quán chào đón những khách quen một cách nồng nhiệt khi họ bước vào quán rượu.