seating
Thuật ngữ này mô tả việc sắp xếp các ghế ngồi về mặt hậu cần hoặc tổng số lượng vị trí có sẵn trong một không gian. Từ này mang sắc thái trung lập, mang tính hành chính, thường xuất hiện trong các thông số kỹ thuật của địa điểm hoặc sổ tay vận hành dành cho nhân viên khách sạn. Trọng tâm của từ này là sức chứa không gian và bố cục vật lý thay vì hành động ngồi.
Trong bối cảnh dịch vụ, từ này chuyển sang nghĩa quy trình quản lý khách hàng. Nó ám chỉ việc điều phối luồng người vào một khu vực được chỉ định, nhấn mạnh vai trò tổ chức của người đón khách hoặc quản lý. Mặc dù đóng vai trò là một danh từ, nhưng trong những ngữ cảnh này, nó là một danh từ không đếm được; người ta không dùng dạng số nhiều trừ khi đang mô tả các khung giờ phục vụ ăn uống riêng biệt.
Refers to the general availability or arrangement of seats in a venue, such as saying the seating was cramped.
Ý nghĩa
Số lượng ghế có sẵn trong một địa điểm hoặc cách sắp xếp các ghế đó
The theater has a seating capacity of five hundred people.
Nhà hát có sức chứa năm trăm chỗ ngồi.
Hành động sắp xếp cho mọi người ngồi vào chỗ, đặc biệt là trong nhà hàng
The hostess is managing the seating for the dinner rush.
Nhân viên đón khách đang điều phối việc xếp chỗ cho khung giờ cao điểm của bữa tối.