reconciliation
reconciliation mang ý nghĩa cốt lõi là việc làm cho hai hoặc nhiều đối tượng vốn đang mâu thuẫn, khác biệt trở nên hòa hợp hoặc nhất quán với nhau. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ được dịch khác nhau để phản ánh đúng bản chất của sự "hòa hợp" đó.
Sắc thái trong các ngữ cảnh khác nhau
Trong quan hệ giữa người với người hoặc giữa các quốc gia, reconciliation nhấn mạnh vào việc hàn gắn tình cảm, xóa bỏ hận thù sau một cuộc xung đột. Nó không chỉ đơn thuần là ngừng chiến đấu mà là quá trình khôi phục lại sự tin tưởng và hữu nghị. Ví dụ: national reconciliation (hòa giải dân tộc).
Trong lĩnh vực tài chính và kế toán, từ này mang nghĩa kỹ thuật là đối chiếu. Đây là quá trình kiểm tra hai bộ hồ sơ (ví dụ: sổ cái và sao kê ngân hàng) để đảm bảo số liệu khớp nhau. Nếu có sự sai lệch, kế toán phải tìm ra nguyên nhân để điều chỉnh cho chính xác.
Trong tư duy hoặc triết học, reconciliation là sự dung hòa, tức là tìm ra điểm chung hoặc cách giải thích để hai ý tưởng trái ngược nhau có thể cùng tồn tại mà không gây mâu thuẫn.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt reconciliation với compromise (thỏa hiệp). Trong khi compromise thường hàm ý mỗi bên phải từ bỏ một phần quyền lợi để đạt được thỏa thuận, thì reconciliation hướng tới sự chữa lành hoàn toàn hoặc sự chính xác tuyệt đối về mặt số liệu.
❌ Dùng reconciliation khi chỉ muốn nói về việc nhượng bộ một chút để kết thúc tranh cãi.
✅ Dùng reconciliation khi nói về việc khôi phục lại một mối quan hệ đổ vỡ hoặc đối chiếu số liệu kế toán.
Lưu ý về ngữ pháp
Đây là một danh từ không đếm được khi nói về khái niệm chung, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được khi đề cập đến một sự kiện hòa giải cụ thể.
Ý nghĩa
Việc khôi phục các mối quan hệ hữu nghị giữa những cá nhân hoặc nhóm sau một thời gian xung đột hoặc bất đồng
"The peace treaty led to a gradual reconciliation between the two warring nations."
Hiệp ước hòa bình đã dẫn đến sự hòa giải dần dần giữa hai quốc gia đang giao chiến.
Quá trình làm cho hai ý tưởng, tuyên bố hoặc lời kể dường như mâu thuẫn trở nên nhất quán với nhau
"The committee struggled with the reconciliation of the witness testimonies."
Ủy ban đã gặp khó khăn trong việc đối chiếu các lời khai của nhân chứng.
Quá trình kế toán nhằm đảm bảo rằng hai bộ hồ sơ, chẳng hạn như sao kê ngân hàng và sổ séc, khớp với nhau
"The accountant spent the afternoon performing a bank reconciliation to find the missing funds."
Kế toán viên đã dành cả buổi chiều để thực hiện đối soát ngân hàng nhằm tìm ra số tiền bị thiếu.