bed
/bed/
Hình ảnh chủ đạo của từ này là sự nâng đỡ và nghỉ ngơi. Dù là một món đồ nội thất để ngủ hay là lòng sông, từ này đều hàm ý về một lớp nền tảng dùng để đỡ vật gì đó hoặc cung cấp một nơi để nghỉ ngơi.
Khi được hiểu theo nghĩa vật lý (đồ nội thất), từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự riêng tư, thân mật và dễ bị tổn thương. Đây là không gian cá nhân nhất trong một ngôi nhà.
Khi được dùng như một động từ, cảm giác sẽ chuyển sang sự ổn định và bền vững. Việc bed một vật gì đó là để đảm bảo vật đó không bị xê dịch, tạo ra một mối liên kết chặt chẽ giữa vật thể và lớp đế của nó.
Trong bối cảnh về thói quen (bedding in), từ này mô tả quá trình chuyển đổi từ một điều gì đó mới mẻ, còn gượng gạo sang một điều gì đó tự nhiên và đã ăn sâu vào tiềm thức.
Countable when referring to the physical object you sleep on or a garden plot ('three king-size beds'). Uncountable when referring to the act of going to sleep ('it's time for bed') or the general floor of a body of water ('the seabed').
Ý nghĩa
Một món đồ nội thất dùng để ngủ, bao gồm nệm và khung giường
"She climbed into bed after a long day at work."
Cô ấy leo lên giường sau một ngày dài làm việc.
Phần đáy của một vùng nước, chẳng hạn như sông hoặc đại dương
"The salmon spawn in the gravelly bed of the stream."
Cá hồi đẻ trứng ở lòng suối đầy sỏi.
Một mảnh đất được chuẩn bị để trồng hoa hoặc rau
"He spent the afternoon weeding the flower bed."
Anh ấy dành cả buổi chiều để nhổ cỏ trong luống hoa.
Đặt một vật gì đó lên một lớp hoặc đế bằng vật liệu khác
"The tiles were bedded in mortar to ensure they stayed level."
Các viên gạch được đặt trên lớp vữa để đảm bảo chúng nằm phẳng.
Trở nên cố định hoặc thích nghi với một vị trí hoặc thói quen cụ thể
"Once the new routine beds in, everything will be much easier."
Một khi thói quen mới được ổn định, mọi thứ sẽ trở nên dễ dàng hơn nhiều.