room
Thuật ngữ này chủ yếu chỉ một không gian kiến trúc được phân chia bởi các ranh giới. Nó nhấn mạnh việc gói gọn các hoạt động trong một đơn vị cấu trúc cụ thể, phân biệt với những khu vực thiết kế mở hoặc không gian bên ngoài tòa nhà. Tuy nhiên, ngoài việc chỉ một không gian vật lý, từ này còn mang hàm ý về quyền riêng tư và quyền sở hữu. Việc xác định một căn phòng thường đi kèm với một chức năng cụ thể, chẳng hạn như để ngủ hoặc để ăn, từ đó quy định những hành vi chuẩn mực được mong đợi trong phạm vi ranh giới đó.
A room, two rooms.
Ý nghĩa
Một phần bên trong của một tòa nhà được ngăn cách với các phần khác bằng những bức tường
"She walked into the living room and sat down."
Cô ấy bước vào phòng khách và ngồi xuống.
Ví dụ
Could you please leave the room right now?
Làm ơn hãy rời khỏi phòng ngay lập tức được không?
I just need a quiet room to think.
Tôi chỉ cần một phòng yên tĩnh để suy nghĩ.
Who the hell left the room in this mess?
Ai quái nào đã để cái phòng này bừa bãi như thế này?
I think this room is a bit too small.
Tôi nghĩ cái phòng này hơi nhỏ quá.
Wait, did you hear something in the other room?
Đợi đã, bạn có nghe thấy tiếng gì ở phòng bên cạnh không?
Look, I cannot work in this tiny room anymore!
Nghe này, tôi không thể làm việc trong cái phòng tí hon này được nữa!
Is there a waiting room for the patients?
Có phòng chờ cho bệnh nhân không?
I'll be waiting in the green room for you.
Tôi sẽ đợi bạn trong phòng chờ nghệ sĩ.