accomplished
Từ accomplished mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp, điều mà người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn.
Sắc thái về năng lực và kỹ năng
Khi đóng vai trò là một tính từ đứng trước danh từ, accomplished không đơn thuần là "hoàn thành" mà mang nghĩa là "tài năng" hoặc "tinh thông". Nó mô tả một người đã dành nhiều thời gian rèn luyện để đạt đến trình độ điêu luyện trong một lĩnh vực nghệ thuật hoặc kỹ năng cụ thể.
Điểm khác biệt quan trọng là accomplished nhấn mạnh vào sự trau chuốt, lịch lãm và trình độ cao, trong khi skilled thường dùng cho các kỹ năng nghề nghiệp hoặc kỹ thuật thực dụng. Ví dụ, một nghệ sĩ piano sẽ được gọi là an accomplished pianist để tôn vinh sự tinh tế và tài năng của họ, thay vì chỉ dùng skilled.
Đúng: She is an accomplished diplomat (Cô ấy là một nhà ngoại giao tài năng/tinh thông).
Sai: Sử dụng accomplished để mô tả một công việc vừa mới kết thúc (ví dụ: The accomplished task là cách dùng sai nếu muốn nói "nhiệm vụ đã hoàn thành").
Sắc thái về sự hoàn tất
Khi đóng vai trò là dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ của động từ accomplish, từ này có nghĩa là "hoàn thành" hoặc "đạt được". Trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng sau một quá trình nỗ lực, vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu.
Cần phân biệt accomplish với finish hoặc complete. Trong khi finish chỉ đơn giản là kết thúc một hành động, và complete là làm cho đầy đủ các phần, thì accomplish mang hàm ý thành công và đạt được thành tựu.
Ví dụ: Mission accomplished (Nhiệm vụ đã hoàn thành thành công) mang sắc thái chiến thắng và tự hào hơn nhiều so với Mission finished.
Lưu ý về ngữ pháp
Người học cần phân biệt rõ vị trí của từ trong câu: nếu nó bổ nghĩa cho một người (đứng trước danh từ chỉ người), hãy dịch là "tài năng"; nếu nó đi sau một động từ trợ giúp hoặc đóng vai trò động từ chính trong câu, hãy dịch là "hoàn thành".
Ý nghĩa
Có kỹ năng cao, tinh thông hoặc thành thạo trong một hoạt động cụ thể, đặc biệt là trong nghệ thuật
"She is an accomplished pianist who has performed in the world's greatest concert halls."
Cô ấy là một nghệ sĩ piano tài năng, người từng biểu diễn tại những phòng hòa nhạc lớn nhất thế giới.
Kết thúc thành công hoặc đạt được một điều gì đó
"He felt a great sense of pride once he had accomplished his lifelong goal."
Anh ấy cảm thấy vô cùng tự hào sau khi đã hoàn thành mục tiêu cả đời của mình.