prodigy
thần đồng / điềm báo
Danh từ
Số nhiều: prodigies
prodigy thường được dùng để chỉ những cá nhân, đặc biệt là trẻ em, sở hữu tài năng thiên bẩm vượt xa mức bình thường ở một lĩnh vực cụ thể như âm nhạc, toán học hoặc cờ vua. Từ này mang sắc thái ngưỡng mộ và nhấn mạnh vào sự phát triển sớm, vượt bậc so với độ tuổi.
Ý nghĩa
Danh từthần đồng
Một người, đặc biệt là người trẻ tuổi, được ban cho những phẩm chất hoặc khả năng đặc biệt
"The young piano prodigy performed a complex concerto at age six."
Thần đồng piano trẻ tuổi đã biểu diễn một bản concerto phức tạp khi mới sáu tuổi.
Danh từđiềm báo
Một điều kinh ngạc hoặc bất thường; một điềm báo hoặc dấu hiệu
"Ancient historians recorded the solar eclipse as a prodigy of impending doom."
Các nhà sử học cổ đại đã ghi chép lại hiện tượng nhật thực như một điềm báo về sự diệt vong sắp tới.