inspiration
inspiration thường được hiểu theo hai hướng hoàn toàn khác nhau: một là về mặt tinh thần, sáng tạo và hai là về mặt sinh học. Người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý phân biệt hai ngữ cảnh này để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.
Sắc thái về sự sáng tạo và động lực
Trong hầu hết các trường hợp thông dụng, inspiration mang nghĩa là một luồng ý tưởng bất chợt hoặc một tác nhân thúc đẩy ai đó làm điều gì đó tuyệt vời. Có một sự phân biệt tinh tế giữa inspiration và motivation (động lực). Trong khi motivation thường nói về lý do hoặc mục đích thực tế để hành động (ví dụ: làm việc chăm chỉ để kiếm tiền), thì inspiration thiên về cảm xúc, sự thăng hoa và tính nghệ thuật.
Ví dụ: Bạn có thể có motivation để học tiếng Anh vì yêu cầu công việc, nhưng bạn tìm thấy inspiration từ một diễn giả truyền cảm hứng khiến bạn yêu ngôn ngữ này.
Sắc thái trong y khoa và sinh học
Trong ngữ cảnh y tế hoặc giải phẫu, inspiration không liên quan gì đến cảm hứng mà là thuật ngữ chuyên môn cho hành động hít vào. Đây là một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người mới học. Đối lập với inspiration (hít vào) là expiration (thở ra).
Đúng: The patient's inspiration was shallow (Nhịp hít vào của bệnh nhân rất nông).
Sai: Sử dụng inspiration khi muốn nói về việc "truyền cảm hứng" trong một báo cáo y khoa về hô hấp.
Lưu ý về ngữ pháp
Khi đóng vai trò là "nguồn cảm hứng", inspiration thường là danh từ đếm được (ví dụ: a great inspiration). Tuy nhiên, khi nói về trạng thái "có cảm hứng" hoặc "sự xuất thần", nó thường được dùng như một danh từ không đếm được. Hãy chú ý sử dụng mạo từ phù hợp tùy theo ý nghĩa mà bạn muốn truyền đạt.
Countable when referring to a specific idea or a person who motivates ('He had several inspirations for the book'). Uncountable when referring to the general feeling or quality of being inspired ('The room was filled with inspiration').
Ý nghĩa
Một ý tưởng xuất thần đột ngột hoặc một xung lực sáng tạo
The artist found inspiration in the ruins of the ancient city.
Người nghệ sĩ đã tìm thấy cảm hứng nơi những tàn tích của thành phố cổ.
Một người hoặc một vật thúc đẩy người khác đạt được điều gì đó
My grandmother was the primary inspiration for my career in medicine.
Bà tôi là nguồn cảm hứng chính cho sự nghiệp y khoa của tôi.
Hành động hít không khí vào phổi
The patient struggled with inspiration due to the chest injury.
Bệnh nhân gặp khó khăn trong việc hít vào do chấn thương ngực.