artistry
artistry không chỉ đơn thuần là khả năng vẽ hay hát, mà nó nhấn mạnh vào sự kết hợp giữa kỹ năng kỹ thuật điêu luyện và tầm nhìn sáng tạo để tạo ra một tác phẩm có giá trị thẩm mỹ cao. Trong khi art (nghệ thuật) là một khái niệm rộng bao quát cả lĩnh vực, thể loại hoặc chính tác phẩm, thì artistry tập trung vào "quá trình" và "trình độ" thực hiện của người nghệ sĩ.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi muốn khen ngợi một ai đó có kỹ năng thực hiện cực kỳ tinh xảo, hãy dùng artistry. Ví dụ, nếu bạn nói một nghệ sĩ piano có artistry, bạn đang ca ngợi cách họ điều khiển phím đàn một cách đầy cảm xúc và điêu luyện, chứ không chỉ là họ biết chơi đàn.
artistry: Nhấn mạnh vào sự khéo léo, kỹ năng bậc thầy và tính thẩm mỹ trong cách thực hiện.
skill: Nhấn mạnh vào khả năng thực hiện một công việc (có thể là kỹ thuật thuần túy, không nhất thiết phải mang tính nghệ thuật).
talent: Nhấn mạnh vào năng khiếu bẩm sinh.
Lưu ý về cách dùng
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng khi phê bình nghệ thuật hoặc đánh giá các màn trình diễn. Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn với các từ chỉ kỹ năng thông thường.
Đúng: The artistry of the performance (Tính nghệ thuật của buổi biểu diễn).
Sai: The artistry of fixing a car (Sử dụng artistry cho việc sửa xe là không phù hợp, trừ khi việc sửa xe đó được coi là một tác phẩm nghệ thuật sắp đặt).
Về mặt ngữ pháp, artistry là một danh từ không đếm được, vì vậy bạn không nên thêm mạo từ a hoặc chuyển sang số nhiều.
Ý nghĩa
Kỹ năng hoặc khả năng sáng tạo của một nghệ sĩ để tạo ra những tác phẩm có chất lượng thẩm mỹ cao
"The pianist played with great artistry and emotion."
Nghệ sĩ piano đã chơi với một trình độ tài năng nghệ thuật khiến khán giả nín thở.
Chất lượng nghệ thuật, sự khéo léo hoặc sự tinh thông về kỹ thuật được thể hiện rõ trong một tác phẩm cụ thể
"The sheer artistry of the sculpture left the gallery visitors speechless."
Tính nghệ thuật phức tạp của những bức bích họa thời Phục hưng vẫn được ngưỡng mộ cho đến ngày nay.