skilled
/skɪld/
Từ này nhấn mạnh sự kết hợp giữa giáo dục, thực hành và thực hiện. Nó mô tả một mức độ năng lực không phải bẩm sinh mà đạt được thông qua nỗ lực có chủ đích hoặc đào tạo bài bản.
Khác với talented (có tài năng) vốn gợi ý về một món quà thiên bẩm, skilled hàm ý sự tinh thông về mặt chuyên môn hoặc kỹ thuật. Từ này mang sắc thái của sự tin cậy và chính xác, thường được dùng trong các bối cảnh kinh tế hoặc công nghiệp (ví dụ: "lao động có tay nghề") để phân biệt công việc chuyên môn với lao động phổ thông.
Khi được áp dụng cho một nhiệm vụ thay vì một con người, nó cho thấy hoạt động đó không mang tính trực giác; nó đòi hỏi một phương pháp cụ thể hoặc một trình độ chuyên môn được chứng nhận để có thể thực hiện một cách chính xác.
Ý nghĩa
Có kiến thức, khả năng hoặc được đào tạo để thực hiện một hoạt động hoặc công việc nào đó một cách hiệu quả
"The company is looking for skilled technicians to maintain the new machinery."
Công ty đang tìm kiếm những kỹ thuật viên thành thạo để bảo trì máy móc mới.
Đòi hỏi phải được đào tạo đặc biệt hoặc có một bộ kỹ năng cụ thể
"Carpentry is considered a skilled trade."
Nghề mộc được coi là một nghề có tay nghề cao.