virtuous
virtuous mô tả một người có phẩm hạnh cao quý, sống đúng theo các chuẩn mực đạo đức và thường gắn liền với sự liêm chính, lòng tốt và sự tiết chế. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "đức hạnh" hoặc "có đạo đức". Điểm mấu chốt của virtuous là sự chủ động thực hành các giá trị tốt đẹp trong cuộc sống hàng ngày, thay vì chỉ đơn thuần là không làm điều xấu.
Sự khác biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt virtuous với một số từ có nghĩa gần giống để sử dụng chính xác hơn:
moral: Mang tính khái quát hơn, dùng để chỉ việc tuân thủ các quy tắc đúng sai về mặt đạo đức. Trong khi moral có thể chỉ đơn giản là "làm điều đúng", thì virtuous nhấn mạnh vào một phẩm chất cao đẹp, một sự tu dưỡng đạo đức sâu sắc.
pure: Thường nhấn mạnh vào sự trong trắng, thuần khiết hoặc không bị vấy bẩn (về mặt tinh thần hoặc thể xác). virtuous bao hàm cả sự thuần khiết nhưng tập trung nhiều hơn vào hành vi và tư cách đạo đức.
righteous: Mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến niềm tin tôn giáo hoặc sự công chính, đôi khi có thể hàm ý sự cứng nhắc hoặc tự cho mình là đúng.
Lưu ý về ngữ cảnh và cách dùng
Trong tiếng Anh hiện đại, virtuous đôi khi được dùng với nghĩa mỉa mai (ironic) để chỉ những người tỏ ra đạo mạo nhưng thực chất không như vậy. Tuy nhiên, trong hầu hết các văn bản trang trọng, nó vẫn giữ nguyên nghĩa tích cực.
Ví dụ đúng: a virtuous woman (một người phụ nữ đức hạnh) hoặc a virtuous life (một cuộc đời đức hạnh).
Một điểm cần lưu ý cho người Việt là tránh nhầm lẫn giữa việc "có đạo đức" (general morality) và "đức hạnh" (virtue). Khi muốn nhấn mạnh vào một lối sống mẫu mực, đáng ngưỡng mộ, hãy ưu tiên dùng virtuous thay vì moral.
Về mặt ngữ pháp, virtuous là một tính từ mô tả đặc điểm của con người hoặc hành động, thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết.
Ý nghĩa
Có hoặc thể hiện các tiêu chuẩn đạo đức cao
He lived a virtuous life dedicated to helping the poor.
Ông ấy đã sống một cuộc đời đức hạnh, tận tụy giúp đỡ người nghèo.