animosity
animosity mô tả một trạng thái cảm xúc tiêu cực sâu sắc, thường là sự kết hợp giữa lòng thù ghét và sự thù địch kéo dài. Điểm khác biệt cốt lõi của animosity so với các từ như anger (tức giận) là tính bền vững; trong khi anger có thể là một cơn giận nhất thời, animosity là một cảm giác ác cảm ăn sâu, thường nảy sinh từ những mâu thuẫn trong quá khứ và khó có thể xóa bỏ nhanh chóng.
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Khi sử dụng animosity, người nói muốn nhấn mạnh vào một mối quan hệ bị rạn nứt nghiêm trọng. Từ này thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng như chính trị, ngoại giao hoặc các cuộc tranh chấp gia đình, pháp lý.
Cần phân biệt animosity với hostility. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "sự thù địch", nhưng animosity thiên về cảm xúc nội tâm (lòng thù ghét), trong khi hostility thường nhấn mạnh vào hành động hoặc thái độ đối kháng ra bên ngoài (sự hung hăng). Ví dụ, một người có thể nuôi dưỡng animosity trong lòng mà không biểu hiện ra ngoài, nhưng hostility thường đi kèm với những hành vi gây hấn.
Ví dụ về sự thù ghét nội tâm: There is a lot of animosity between the two former business partners. (Có rất nhiều sự thù ghét giữa hai đối tác kinh doanh cũ.)
Ví dụ về sự thù địch hành động: The soldiers faced open hostility from the locals. (Các binh sĩ đối mặt với sự thù địch công khai từ người dân địa phương.)
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Anh là nhầm lẫn animosity với các từ chỉ sự không thích nhẹ nhàng. animosity mang cường độ rất mạnh, vì vậy không nên dùng nó để mô tả việc đơn giản là không hợp tính hoặc không thích một ai đó.
❌ Sai: I feel some animosity towards my colleague because he is always late. (Tôi cảm thấy một chút thù ghét đồng nghiệp vì anh ấy luôn đi muộn.) -> Trường hợp này nên dùng annoyance hoặc dislike.
✅ Đúng: The decades of animosity between the two nations finally ended with a peace treaty. (Hàng thập kỷ thù địch giữa hai quốc gia cuối cùng đã kết thúc bằng một hiệp ước hòa bình.)
Về mặt ngữ pháp, animosity là một danh từ không đếm được. Bạn không nên dùng nó ở dạng số nhiều hoặc đi kèm với mạo từ a/an khi nói về cảm xúc chung. Thay vào đó, hãy sử dụng các từ định lượng như much, a lot of hoặc deep để nhấn mạnh mức độ của sự thù ghét.
Ý nghĩa
Một cảm giác ghét bỏ mạnh mẽ, ác cảm hoặc sự thù địch tích cực đối với một người hoặc một nhóm người khác
"There has been long-standing animosity between the two families."
Đã có một sự thù ghét kéo dài giữa hai gia đình.