insult
lăng mạ / lời sỉ nhục
Ngoại động từDanh từ
Số nhiều: insultsQuá khứ: insultedPhân từ 2: insultedV-ing: insulting
Ý nghĩa
Ngoại động từlăng mạ
[~ someone][~ someone by doing something]
Nói với ai đó hoặc đối xử với họ một cách thiếu tôn trọng hoặc khinh bỉ nhằm mục đích xúc phạm
"He felt the need to insult his opponent during the debate."
Anh ấy cảm thấy cần phải lăng mạ đối thủ của mình trong suốt buổi tranh luận.
Danh từlời sỉ nhục
Một lời nói hoặc hành động nhằm mục đích gây xúc phạm, thiếu tôn trọng hoặc khinh bỉ
"Calling him a liar was a direct insult to his integrity."
Việc gọi anh ấy là kẻ nói dối là một lời sỉ nhục trực tiếp đến sự chính trực của anh ấy.