bitter
Từ này gợi lên một cảm giác sắc bén, khó chịu hoặc khắc nghiệt. Dù là mô tả về hương vị, nhiệt độ hay cảm xúc, điểm chung xuyên suốt là cảm giác như có điều gì đó đang "cắn" hoặc cứa sâu vào giác quan cũng như tâm lý.
Trong bối cảnh cảm giác, từ này mô tả một đặc tính hăng, gắt thường gắn liền với thuốc hoặc ca cao đậm, đối lập hoàn toàn với vị ngọt.
Về mặt cảm xúc, nó gợi ý một sự phẫn uất lạnh lẽo và kéo dài. Khác với angry (tức giận) vốn có thể là một sự bùng nổ nóng nảy tức thời, sự cay cú là một cảm giác bất công âm ỉ, dai dẳng, dần dần làm vẩn đục thế giới quan của một người theo thời gian.
Khi áp dụng cho thời tiết hoặc xung đột, từ này nhấn mạnh một cường độ mang tính tấn công. Một "cơn gió buốt" không chỉ đơn thuần là lạnh, mà mang lại cảm giác như thể nó đang tấn công trực tiếp vào làn da.
Ý nghĩa
Có vị hoặc mùi hăng, gắt; không ngọt
"The dark chocolate had a distinctively bitter flavor."
Socola đen có hương vị đắng đặc trưng.
Cảm thấy hoặc thể hiện sự tức giận, tổn thương hoặc phẫn uất vì bị đối xử bất công
"He remained bitter for years after being passed over for the promotion."
Anh ấy vẫn cay cú trong nhiều năm sau khi bị bỏ qua trong đợt thăng chức.
Cực kỳ lạnh; đóng băng
"A bitter wind swept across the tundra, chilling us to the bone."
Một cơn gió buốt thổi qua vùng lãnh nguyên, khiến chúng tôi lạnh thấu xương.
Đặc trưng bởi cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ; khắc nghiệt hoặc tàn nhẫn
"The couple engaged in a bitter dispute over their shared assets."
Cặp đôi đã tham gia vào một cuộc tranh chấp gay gắt về tài sản chung của họ.