prey
prey mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là trong thế giới tự nhiên và hai là trong bối cảnh xã hội con người. Khi dùng với nghĩa sinh học, prey chỉ những loài động vật bị săn đuổi để làm thức ăn, đối lập hoàn toàn với predator (kẻ săn mồi). Khi chuyển sang nghĩa bóng, prey mô tả một người yếu thế, dễ bị tổn thương và trở thành nạn nhân của những kẻ lừa lọc hoặc độc ác.
Countable when referring to a specific animal being hunted (three prey animals). Uncountable when referring to the general concept of the hunted or a vulnerable person (he is easy prey).
Ý nghĩa
Một loài động vật bị loài khác săn đuổi và giết chết để làm thức ăn
The hawk circled the field, searching for its prey.
Con diều hâu bay vòng quanh cánh đồng để tìm con mồi.
Một người dễ bị lừa gạt hoặc bị lợi dụng
Con artists often seek out vulnerable people as easy prey.
Những kẻ lừa đảo thường tìm kiếm những người dễ bị tổn thương để làm nạn nhân dễ dàng.
Săn đuổi và giết chết để làm thức ăn
Owls prey on small rodents during the night.
Cú săn mồi các loài gặm nhấm nhỏ vào ban đêm.
Ám ảnh hoặc bị đè nặng bởi một suy nghĩ hoặc cảm xúc cụ thể, thường là tiêu cực
He continued to prey on his past mistakes for years.
Anh ấy tiếp tục bị dằn vặt bởi những sai lầm trong quá khứ suốt nhiều năm.