vicious
Từ vicious gợi lên cảm giác về sự hung hăng và ác ý mang tính săn mồi. Nó cho thấy mong muốn gây ra đau đớn hoặc sự hủy hoại, thường gắn liền với sự thiếu kiềm chế hoặc một nguồn năng lượng hoang dã, không bị thuần hóa. Khi dùng cho động vật hoặc con người, từ này ám chỉ một mối nguy hiểm đang hiện hữu và đe dọa trực tiếp chứ không phải là sự nguy hiểm tiềm tàng.
Ở góc độ phi vật lý, từ này mô tả những điều gây áp lực hoặc trừng phạt một cách không ngừng nghỉ. Một cơn gió vicious hay một lời đồn vicious không chỉ đơn thuần là tồn tại, mà chúng tấn công đối tượng. Nó mang một sức nặng tiêu cực lớn, báo hiệu một mức độ cường độ nhằm áp đảo hoặc đánh gục mục tiêu.
Ý nghĩa
Độc ác hoặc hung bạo một cách cố ý
"The dog gave a vicious snap at the mailman."
Con chó đã táp một cú hung dữ vào người đưa thư.
Nghiêm trọng hoặc gay gắt theo cách gây hại
"She suffered a vicious headache that lasted all day."
Cô ấy bị một cơn đau đầu dữ dội kéo dài suốt cả ngày.
Lan truyền hoặc lặp lại một chu kỳ tiêu cực tự củng cố chính nó
"They were trapped in a vicious circle of debt and loans."
Họ bị mắc kẹt trong một vòng quẩn quanh của nợ nần và vay mượn.