scorpion
bọ cạp / chòm sao Thiên Yết
Danh từ
Số nhiều: scorpions
Ý nghĩa
Danh từbọ cạp
Một loài nhện săn mồi có cơ thể phân đốt và một ngòi châm chứa độc ở cuối đuôi
"The desert scorpion hides under rocks during the heat of the day."
Người du hành sa mạc đã cẩn thận để không giẫm phải một con bọ cạp đang ẩn nấp dưới tảng đá.
chòm sao Thiên Yết
Một chòm sao ở bầu trời phương nam, được gọi là Scorpius, có hình dạng giống như một con bọ cạp
Nhà thiên văn học đã chỉ ra chòm sao Thiên Yết trong đêm mùa hè.