sting
sting mang nghĩa gốc là hành động chích hoặc đốt của các loài côn trùng có ngòi, gây ra cảm giác đau nhói và bỏng rát. Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng gây ra mà chúng ta dịch là "chích" (như ong, kiến) hoặc "đốt" (như muỗi, sâu). Khi nói về cảm giác vật lý, sting mô tả một cơn đau nhói, sắc nét và ngắn hạn, ví dụ như khi xà phòng rơi vào mắt hoặc gió lạnh thổi vào da mặt.
Sắc thái biểu cảm và nghĩa bóng
Khi chuyển sang nghĩa bóng, sting mô tả những nỗi đau về mặt tinh thần, thường là cảm giác nhói lòng, xấu hổ hoặc hối tiếc sau một sự kiện không mong muốn. Sự khác biệt giữa sting và hurt là sting nhấn mạnh vào sự đột ngột và cường độ nhói mạnh, trong khi hurt mang nghĩa đau đớn chung chung và kéo dài hơn.
Ngoài ra, trong ngữ cảnh thương mại hoặc giao dịch, sting được dùng như một tiếng lóng để chỉ việc bị lừa gạt hoặc bị tính giá quá cao (chặt chém). Trong lĩnh vực pháp luật, sting operation là một thuật ngữ chuyên dụng để chỉ các chiến dịch gài bẫy của cảnh sát nhằm bắt quả tang tội phạm.
Lưu ý về cách dùng
Cảm giác vật lý: \The salt water stings my cuts\ (Nước muối làm vết thương của tôi bị xót).
Nỗi đau tinh thần: \The memory of the failure still stings\ (Ký ức về thất bại đó vẫn còn khiến tôi nhói lòng).
Chiến dịch gài bẫy: \A police sting\ (Một chiến dịch gài bẫy của cảnh sát).
Về mặt ngữ pháp, sting vừa là động từ vừa là danh từ. Khi là danh từ, nó có thể chỉ bộ phận cơ thể của côn trùng (ngòi chích) hoặc chính cảm giác đau nhói đó.
Ý nghĩa
Gây vết thương hoặc đâm xuyên qua da người hoặc động vật bằng ngòi chích, thường là để tiêm nọc độc
"The bee stung him on the arm."
Con ong đã chích vào cánh tay anh ấy.
Gây ra cảm giác nhói, châm chích hoặc bỏng rát trên da hoặc trong mắt
"The salt water began to sting my eyes."
Nước muối bắt đầu làm xót mắt tôi.
Khiến ai đó cảm thấy một nỗi đau tinh thần nhói lòng, chẳng hạn như sự xấu hổ, hối tiếc hoặc đau buồn
"The memory of the failure still stings him."
Ký ức về thất bại vẫn khiến anh ấy đau đớn.
Lừa đảo hoặc gian lận ai đó, đặc biệt là bằng cách thu một khoản tiền quá cao
"The travel agent stung us for an extra hundred dollars."
Đại lý du lịch đã lừa chúng tôi thêm một trăm đô la.
Một cơn đau thể xác nhói lên gây ra bởi ngòi của côn trùng hoặc chất kích ứng hóa học
"She felt the sudden sting of the wasp."
Cô ấy cảm thấy vết chích bất ngờ của con ong bắp cày.
Một nỗi đau tinh thần nhói lòng hoặc cảm giác phiền muộn gây ra bởi một lời nhận xét gay gắt hoặc sự thất bại
"The sting of defeat was hard to bear."
Nỗi đau của sự thất bại thật khó để chấp nhận.
Một hoạt động cảnh sát được lên kế hoạch cẩn thận để bắt một tên tội phạm khi đang thực hiện hành vi phạm tội
"The FBI organized a sting to take down the drug ring."
Cục Điều tra Liên bang đã tổ chức một chiến dịch gài bẫy để triệt phá đường dây ma túy.
Cơ quan có đầu nhọn của côn trùng dùng để tiêm nọc độc
"The bee lost its sting after attacking."
Con ong đã mất ngòi chích sau khi tấn công.