bite
bite chủ yếu mô tả hành động dùng răng để kẹp chặt, cắt hoặc xuyên qua một bề mặt. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "cắn", nhưng tùy vào ngữ cảnh mà sắc thái sẽ thay đổi. Khi nói về động vật, bite có thể mang nghĩa tấn công hoặc gây thương tích, nhưng khi nói về con người, nó có thể là hành động ăn một miếng nhỏ hoặc một phản ứng cảm xúc (như cắn môi).
Countable when referring to a single mouthful of food or a specific insect sting. Uncountable when referring to the general action or quality of sharpness in a flavor.
Ý nghĩa
Dùng răng kẹp chặt hoặc cắt vào một thứ gì đó
The dog might bite if you touch its food.
Con chó có thể cắn nếu bạn chạm vào thức ăn của nó.
Sử dụng răng để cắt vào một thứ gì đó
Be careful, the puppy likes to bite.
Hãy cẩn thận, chú chó con thích cắn.
Một mẩu thức ăn đủ nhỏ để ăn trong một lần ngậm
She took a small bite of the apple.
Cô ấy đã cắn một miếng nhỏ quả táo.
Hành động dùng răng hoặc một vật sắc nhọn cắt vào thứ gì đó
The spider's bite caused a red welt on his arm.
Vết cắn của con nhện đã gây ra một vết sưng đỏ trên cánh tay anh ấy.