resentment
resentment mô tả một trạng thái cảm xúc phức tạp, không chỉ đơn thuần là tức giận mà là sự kết hợp giữa lòng căm ghét, sự cay đắng và cảm giác bị đối xử bất công. Điểm mấu chốt của resentment là sự tích tụ cảm xúc theo thời gian; nó thường không bùng phát ngay lập tức mà âm ỉ, kéo dài khi một người cảm thấy mình không được tôn trọng hoặc bị tước đoạt điều gì đó xứng đáng.
Sự khác biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn resentment với anger hoặc indignation. Tuy nhiên, có những sắc thái khác biệt rõ rệt:
anger: Là một phản ứng tức thời và mạnh mẽ trước một sự việc. Trong khi đó, resentment mang tính chất kéo dài và thường đi kèm với sự nuối tiếc hoặc cay đắng.
indignation: Là sự phẫn nộ mang tính chính nghĩa, xảy ra khi một chuẩn mực đạo đức bị vi phạm. Ngược lại, resentment mang tính cá nhân hơn và thường gắn liền với cảm giác bị tổn thương hoặc ghen tị.
Cách sử dụng trong thực tế
Từ này thường đi kèm với các động từ như feel, harbor (nuôi dưỡng/giữ trong lòng) hoặc express.
Ví dụ: harbor resentment (nuôi dưỡng sự phẫn uất) mô tả việc một người giữ kín nỗi đau và sự tức giận trong lòng suốt một thời gian dài thay vì giải quyết nó.
Ví dụ: feel resentment towards someone (cảm thấy phẫn uất đối với ai đó) nhấn mạnh đối tượng gây ra cảm giác bất công.
Về mặt ngữ pháp, resentment là một danh từ không đếm được, vì vậy bạn không nên sử dụng nó ở dạng số nhiều.
Ý nghĩa
Cảm giác tức giận hoặc cay đắng gây ra bởi cảm giác bị đối xử không công bằng
"He felt a deep sense of resentment toward his former boss for the lack of promotion."
Anh ấy cảm thấy một sự phẫn uất sâu sắc đối với sếp cũ vì không được thăng chức.